Hero Banner

H/T

H/T
H/T H/T H/T H/T

Kích thước S.U.V. – 15, 16, 17, 18, 19 & 20 inch
Đường kính mâm: 55, 60, 65, 70 & 75 Series Aspect Ratio
Chỉ số U.T.Q.G.: 600
Độ sâu gai lốp: 10, 11 & 13/32
Bán kính gai lốp rộng và phẳng độc đáo giúp mang lại khả năng đánh lái vượt trội và sự êm ái khi vận hành.
Tỷ lệ cao su trên khoảng trống cao với các khối gai có hình dạng biến đổi.
Giúp tăng khả năng chống mòn và quãng đường sử dụng dài.
Tiếng ồn của khối gai được triệt tiêu, tạo cảm giác êm ái.
Dải Nylon không mối nối
Cuốn xoắn để đảm bảo đồng đều, tăng cường độ bền ở khu vực vai lốp chịu áp lực cao.
Hai dải thép rộng tăng cường độ bền tổng thể của khu vực gai lốp.
Cung cấp độ ổn định, khả năng chống mòn vượt trội và tuổi thọ dài

Feature

4 rãnh dọc rộng giúp tăng khả năng thoát nước, cải thiện khả năng ôm cua và kiểm soát trên đường ướt. Ba gân trung tâm liên tục theo hướng đảm bảo sự ổn định khi lái xe thẳng. Thiết kế rãnh giao nhau giúp bám đường đáng tin cậy và giảm tiếng ồn. Các cạnh sắc của rãnh ngang cắt qua màng nước hiệu quả, chống hiện tượng trượt nước (hydroplaning) của lốp.

Feature

Độ sâu rãnh chính được tối ưu hóa, đảm bảo tuổi thọ cao. Tỷ lệ gân gai tối ưu giúp tiếp xúc mặt đường hiệu quả, đồng thời duy trì khả năng chịu tải của lốp. Độ sâu của thiết kế rãnh vai lốp giúp giảm nhiệt độ lốp hiệu quả, mang lại độ bền tải đáng tin cậy.

Feature

Tối ưu hóa 5 dãy bước sóng biến thiên giúp giảm cộng hưởng tiếng ồn, cải thiện độ êm ái. Độ rộng bước sóng được tối ưu hóa, tăng khả năng chịu tải đồng thời giảm tiếng ồn.

Badge Badge Badge

KÍCH THƯỚC VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Đường Kính 15
Kích Thước 235/75R15
Tỉ số tải trọng 109T
Số lớp bố 733
Chiều rộng mâm 6 1/2J
Chiều sâu gai 8.5
UTQG 600 A B
Đường Kính 16
Kích Thước 215/70R16
Tỉ số tải trọng 100H
Số lớp bố 708
Chiều rộng mâm 6 1/2J
Chiều sâu gai 8.5
UTQG 600 A B
Đường Kính 16
Kích Thước LT215/85R16
Tỉ số tải trọng 115/112Q
Số lớp bố 772
Chiều rộng mâm 6J
Chiều sâu gai 9.9
UTQG /
Đường Kính 16
Kích Thước 225/70R16
Tỉ số tải trọng 103T
Số lớp bố 722
Chiều rộng mâm 6 1/2J
Chiều sâu gai 8.5
UTQG 600 A B
Đường Kính 16
Kích Thước LT225/75R16
Tỉ số tải trọng 115/112S
Số lớp bố
Chiều rộng mâm 6J
Chiều sâu gai 9.9
UTQG
Đường Kính 16
Kích Thước 225/75R16
Tỉ số tải trọng 104T
Số lớp bố 744
Chiều rộng mâm 6J
Chiều sâu gai 9.5
UTQG 600 A B
Đường Kính 16
Kích Thước 235/70R16
Tỉ số tải trọng 106H
Số lớp bố 736
Chiều rộng mâm 7J
Chiều sâu gai 8.5
UTQG 600 A B
Đường Kính 16
Kích Thước LT235/85R16
Tỉ số tải trọng 120/116R
Số lớp bố 806
Chiều rộng mâm 6 1/2J
Chiều sâu gai 9.9
UTQG /
Đường Kính 16
Kích Thước 245/70R16
Tỉ số tải trọng 111T
Số lớp bố 750
Chiều rộng mâm 7J
Chiều sâu gai 8.5
UTQG 600 A B
Đường Kính 16
Kích Thước 245/75R16
Tỉ số tải trọng 111T
Số lớp bố 774
Chiều rộng mâm 7J
Chiều sâu gai 8.5
UTQG 600 A B
Đường Kính 16
Kích Thước LT245/75R16
Tỉ số tải trọng 120/116S
Số lớp bố 774
Chiều rộng mâm 7J
Chiều sâu gai 10.7
UTQG /
Đường Kính 16
Kích Thước 255/70R16
Tỉ số tải trọng 111T
Số lớp bố 764
Chiều rộng mâm 7 1/2J
Chiều sâu gai 8.5
UTQG 600 A B
Đường Kính 16
Kích Thước 265/70R16
Tỉ số tải trọng 112H
Số lớp bố 778
Chiều rộng mâm 8J
Chiều sâu gai 8.5
UTQG 600 A B
Đường Kính 16
Kích Thước 265/75R16
Tỉ số tải trọng 116T
Số lớp bố 804
Chiều rộng mâm 7 1/2J
Chiều sâu gai 8.5
UTQG 600 A B
Đường Kính 16
Kích Thước LT265/75R16
Tỉ số tải trọng 123/120R
Số lớp bố 804
Chiều rộng mâm 7 1/2J
Chiều sâu gai 10.7
UTQG /
Đường Kính 16
Kích Thước 265/70R18
Tỉ số tải trọng 116H
Số lớp bố 829
Chiều rộng mâm 8J
Chiều sâu gai 8.5
UTQG 600 A B
Đường Kính 17
Kích Thước 225/65R17
Tỉ số tải trọng 102T
Số lớp bố 724
Chiều rộng mâm 6 1/2J
Chiều sâu gai 8.5
UTQG 600 A B
Đường Kính 17
Kích Thước 235/65R17
Tỉ số tải trọng 108H
Số lớp bố 738
Chiều rộng mâm 7 J
Chiều sâu gai 8.5
UTQG 600 A B
Đường Kính 17
Kích Thước LT235/80R17
Tỉ số tải trọng 120/117Q E-PLY
Số lớp bố 808
Chiều rộng mâm 6 1/2J
Chiều sâu gai 9.9
UTQG /
Đường Kính 17
Kích Thước 245/65R17
Tỉ số tải trọng 107H
Số lớp bố 750
Chiều rộng mâm 7 J
Chiều sâu gai 8.5
UTQG 600 A B
Đường Kính 17
Kích Thước 245/70R17
Tỉ số tải trọng 114H
Số lớp bố 776
Chiều rộng mâm 7 J
Chiều sâu gai 8.5
UTQG 600 A B
Đường Kính 17
Kích Thước LT245/70R17
Tỉ số tải trọng 119/116_S
Số lớp bố 776
Chiều rộng mâm 7 J
Chiều sâu gai 10.7
UTQG /
Đường Kính 17
Kích Thước LT245/75R17
Tỉ số tải trọng 121/118S
Số lớp bố 800
Chiều rộng mâm 7 J
Chiều sâu gai 10.7
UTQG /
Đường Kính 17
Kích Thước 255/65R17
Tỉ số tải trọng 110H
Số lớp bố 764
Chiều rộng mâm 7 1/2J
Chiều sâu gai 8.5
UTQG 600 A B
Đường Kính 17
Kích Thước 255/70R17
Tỉ số tải trọng 112H
Số lớp bố 790
Chiều rộng mâm 7 1/2J
Chiều sâu gai 8.5
UTQG 600 A B
Đường Kính 17
Kích Thước 265/65R17
Tỉ số tải trọng 116H
Số lớp bố 776
Chiều rộng mâm 8J
Chiều sâu gai 8.5
UTQG 600 A B
Đường Kính 17
Kích Thước 265/70R17
Tỉ số tải trọng 115H
Số lớp bố 804
Chiều rộng mâm 8J
Chiều sâu gai 8.5
UTQG 600 A B
Đường Kính 17
Kích Thước LT265/70R17
Tỉ số tải trọng 121/118S
Số lớp bố 804
Chiều rộng mâm 8J
Chiều sâu gai 10.7
UTQG /
Đường Kính 18
Kích Thước 235/55ZR18
Tỉ số tải trọng 104W
Số lớp bố 715
Chiều rộng mâm 7 1/2J
Chiều sâu gai 8.5
UTQG 600 A B
Đường Kính 18
Kích Thước 235/60R18
Tỉ số tải trọng 107V
Số lớp bố 739
Chiều rộng mâm 7J
Chiều sâu gai 8.5
UTQG 600 A B
Đường Kính 18
Kích Thước 235/65R18
Tỉ số tải trọng 110H
Số lớp bố 763
Chiều rộng mâm 7J
Chiều sâu gai 8.5
UTQG 600 A B
Đường Kính 18
Kích Thước 245/60R18
Tỉ số tải trọng 105H
Số lớp bố 751
Chiều rộng mâm 7J
Chiều sâu gai 8.5
UTQG 600 A B
Đường Kính 18
Kích Thước 255/65R18
Tỉ số tải trọng 111T
Số lớp bố 789
Chiều rộng mâm 7 1/2J
Chiều sâu gai 8.5
UTQG 600 A B
Đường Kính 18
Kích Thước 255/70R18
Tỉ số tải trọng 113H
Số lớp bố 815
Chiều rộng mâm 7 1/2J
Chiều sâu gai 8.5
UTQG 600 A B
Đường Kính 18
Kích Thước 265/60R18
Tỉ số tải trọng 114V
Số lớp bố 775
Chiều rộng mâm 8J
Chiều sâu gai 8.5
UTQG 600 A B
Đường Kính 18
Kích Thước 265/65R18
Tỉ số tải trọng 114H
Số lớp bố 801
Chiều rộng mâm 8J
Chiều sâu gai 8.5
UTQG 600 A B
Đường Kính 18
Kích Thước 275/65R18
Tỉ số tải trọng 116H
Số lớp bố 815
Chiều rộng mâm 8J
Chiều sâu gai 8.9
UTQG 600 A B
Đường Kính 18
Kích Thước LT275/65R18
Tỉ số tải trọng 123/120_S
Số lớp bố 815
Chiều rộng mâm 8J
Chiều sâu gai 11.5
UTQG /
Đường Kính 18
Kích Thước LT275/70R18
Tỉ số tải trọng 125/122_S
Số lớp bố 843
Chiều rộng mâm 8J
Chiều sâu gai 11.7
UTQG /