Hero Banner

HP A/S

HP A/S
HP A/S HP A/S HP A/S

Kích thước SUV – vành 19, 20, 22, 24 & 26 inch
Các dòng lốp thuộc series: 30, 35, 40, 45, 50 & 55 (tỷ lệ chiều cao thành lốp)
Chỉ số UTQG: 500
Độ sâu gai lốp: 10/32 inch
Bán kính mặt tiếp xúc rộng & phẳng
Cải thiện đáng kể khả năng đánh lái và mang lại sự thoải mái tối đa khi vận hành.
Thiết kế gai mang lại độ bám vượt trội trong mọi điều kiện thời tiết và bề mặt đường.
Jointless Nylon Band Spiral: tăng độ đồng đều và gia cố độ bền tại các vùng chịu áp lực lớn, đặc biệt là vai lốp.
2 lớp thép bản rộng, gia cố tổng thể mặt tiếp xúc của lốp, nâng cao độ ổn định, chống mài mòn và kéo dài tuổi thọ vận hành.

Feature

Gân giữa dọc liền mạch giúp tăng độ ổn định khi chạy thẳng và kiểm soát tốt ở tốc độ cao, từ đó đảm bảo an toàn khi vận hành. Hai rãnh dọc chính với rãnh 3D có tác dụng chống trượt nước hiệu quả trên mặt đường ướt, đồng thời giảm tiếng ồn phát sinh khi lốp tiếp xúc mặt đường. Các khối gai liền mạch đảm bảo diện tích tiếp xúc với mặt đường tối ưu, từ đó mang lại khả năng kiểm soát và ổn định vượt trội.

Feature

Rãnh zích zắc, rãnh ngang và các rãnh nhỏ (sipes) giúp cải thiện hiệu suất vận hành trong mọi điều kiện thời tiết, tăng khả năng bám đường khi lái xe trên đường ướt, tuyết nhẹ hoặc mặt đường khô.

Feature

Với thiết kế hiện đại sử dụng hợp chất silica công nghệ cao kết hợp với hệ thống rãnh cắt 3D (3D sipe distribution), ULTRA SPORT A/S mang lại độ bám đáng tin cậy và hiệu suất phanh vượt trội trên cả mặt đường ướt và khô.

Feature

Tối ưu hóa chuỗi bước gai giúp giảm thiểu tiếng ồn sinh ra khi lốp tiếp xúc mặt đường, từ đó mang lại trải nghiệm lái êm ái và yên tĩnh hơn.

Badge Badge Badge

KÍCH THƯỚC VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Đường Kính 19
Kích Thước 255/50ZR19
Tỉ số tải trọng 107Y
Số lớp bố 739
Chiều rộng mâm 8J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 20
Kích Thước 275/45R20
Tỉ số tải trọng 110V
Số lớp bố 756
Chiều rộng mâm 9J
Chiều sâu gai 8.3
UTQG 500 A A
Đường Kính 20
Kích Thước 275/55R20
Tỉ số tải trọng 117V
Số lớp bố 810
Chiều rộng mâm 8 1/2J
Chiều sâu gai 8.3
UTQG 500 A A
Đường Kính 22
Kích Thước 235/30ZR22
Tỉ số tải trọng 90W
Số lớp bố 701
Chiều rộng mâm 8 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 22
Kích Thước 245/30ZR22
Tỉ số tải trọng 95W
Số lớp bố 0
Chiều rộng mâm -
Chiều sâu gai 0
UTQG 500 A A
Đường Kính 22
Kích Thước 265/35ZR22
Tỉ số tải trọng 102W
Số lớp bố 745
Chiều rộng mâm 9 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 22
Kích Thước 265/40ZR22
Tỉ số tải trọng 106W
Số lớp bố 771
Chiều rộng mâm 9 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 22
Kích Thước 285/45R22
Tỉ số tải trọng 114V
Số lớp bố 815
Chiều rộng mâm 9 1/2J
Chiều sâu gai 8.3
UTQG 500 A A
Đường Kính 22
Kích Thước 305/40R22
Tỉ số tải trọng 114V
Số lớp bố 803
Chiều rộng mâm 11J
Chiều sâu gai 8.3
UTQG 500 A A
Đường Kính 24
Kích Thước 295/35ZR24
Tỉ số tải trọng 110W
Số lớp bố 816
Chiều rộng mâm 10 1/2J
Chiều sâu gai 8.3
UTQG 500 A A
Đường Kính 24
Kích Thước 305/35R24
Tỉ số tải trọng 112V
Số lớp bố 824
Chiều rộng mâm 11J
Chiều sâu gai 8.3
UTQG 500 A A
Đường Kính 26
Kích Thước 295/30ZR26
Tỉ số tải trọng 107W
Số lớp bố 838
Chiều rộng mâm 10 1/2 J
Chiều sâu gai 8.3
UTQG 500 A A
Đường Kính 26
Kích Thước 305/30ZR26
Tỉ số tải trọng 109V
Số lớp bố 844
Chiều rộng mâm 11J
Chiều sâu gai 8.3
UTQG 500 A A