Hero Banner

Sport A/S

Sport A/S
Sport A/S Sport A/S Sport A/S Sport A/S

Kích thước đường kính mâm: 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20 và 22 inch
Tỷ lệ chiều cao thành lốp: 25, 30, 35, 40, 45, 50, 55 và 60 series
Chỉ số UTQG: 500
Độ sâu gai: 10/32 inch
Jointless Nylon Band: Lớp cuốn xoắn để đảm bảo độ đồng nhất, tăng cường độ bền cho khu vực vai lốp, nơi chịu lực lớn.
2 lớp bố thép bản rộng giúp tăng cường độ chắc chắn cho toàn bộ mặt lốp, mang lại sự ổn định, khả năng chống mòn vượt trội và tuổi thọ cao.

Feature

4 rãnh dọc cỡ lớn giúp thoát nước nhanh, đảm bảo hiệu suất xử lý ổn định trên mặt đường ướt

Feature

Dải chống mòn lệch ở vai ngoài của lốp giúp tăng diện tích tiếp xúc khi phanh, tạo áp lực phân bố đều trên mặt gai, từ đó hạn chế hiện tượng mòn lệch bất thường

Feature

Rãnh xiên có tác dụng làm nhiễu hướng lan truyền của tiếng ồn, giúp giảm ồn hiệu quả và tăng ổn định khi vào cua

Feature

Hệ thống rãnh lớn và các rãnh cắt nhỏ (fine sipes) giúp phá vỡ màng nước, tăng hiệu quả thoát nước và giảm tiếng ồn, góp phần mang lại trải nghiệm lái êm và dễ chịu.

Feature

Thiết kế chuỗi bước gai im tiếng (silent pitch & sequence) tối ưu về chiều rộng và chu kỳ gai, giúp giảm cộng hưởng âm, tạo nên hành trình yên tĩnh hơn.

Badge Badge Badge

KÍCH THƯỚC VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Đường Kính 14
Kích Thước 185/60R14
Tỉ số tải trọng 82H
Số lớp bố 578
Chiều rộng mâm 5 1/2J
Chiều sâu gai 7.8
UTQG 500 A A
Đường Kính 15
Kích Thước 185/55R15
Tỉ số tải trọng 82V
Số lớp bố 585
Chiều rộng mâm 6J
Chiều sâu gai 7.8
UTQG 500 A A
Đường Kính 15
Kích Thước 195/50R15
Tỉ số tải trọng 82V
Số lớp bố 577
Chiều rộng mâm 6J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 15
Kích Thước 195/55R15
Tỉ số tải trọng 85V
Số lớp bố 595
Chiều rộng mâm 6J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 16
Kích Thước 185/55R16
Tỉ số tải trọng 87V
Số lớp bố 610
Chiều rộng mâm 6J
Chiều sâu gai 7.8
UTQG 500 A A
Đường Kính 16
Kích Thước 195/55ZR16
Tỉ số tải trọng 91W
Số lớp bố 620
Chiều rộng mâm 6J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 16
Kích Thước 205/45ZR16
Tỉ số tải trọng 87W
Số lớp bố 590
Chiều rộng mâm 7J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 16
Kích Thước 205/50ZR16
Tỉ số tải trọng 87W
Số lớp bố 612
Chiều rộng mâm 6 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 16
Kích Thước 205/55ZR16
Tỉ số tải trọng 94W
Số lớp bố 632
Chiều rộng mâm 6 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 16
Kích Thước 215/55ZR16
Tỉ số tải trọng 97W
Số lớp bố 642
Chiều rộng mâm 7J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 16
Kích Thước 225/55ZR16
Tỉ số tải trọng 95W
Số lớp bố 654
Chiều rộng mâm 7J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 17
Kích Thước 205/40ZR17
Tỉ số tải trọng 84W
Số lớp bố 596
Chiều rộng mâm 7 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 17
Kích Thước 205/45ZR17
Tỉ số tải trọng 88W
Số lớp bố 616
Chiều rộng mâm 7J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 17
Kích Thước 205/50ZR17
Tỉ số tải trọng 93W
Số lớp bố 638
Chiều rộng mâm 6 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 17
Kích Thước 205/55R17
Tỉ số tải trọng 95V
Số lớp bố 658
Chiều rộng mâm 6 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 17
Kích Thước 215/45ZR17
Tỉ số tải trọng 91W
Số lớp bố 626
Chiều rộng mâm 7J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 17
Kích Thước 215/50ZR17
Tỉ số tải trọng 95W
Số lớp bố 648
Chiều rộng mâm 7J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 17
Kích Thước 215/55ZR17
Tỉ số tải trọng 98W
Số lớp bố 668
Chiều rộng mâm 7J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 17
Kích Thước 225/45ZR17
Tỉ số tải trọng 94Y
Số lớp bố 634
Chiều rộng mâm 7 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 17
Kích Thước 225/50ZR17
Tỉ số tải trọng 98W
Số lớp bố 658
Chiều rộng mâm 7J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 17
Kích Thước 225/55ZR17
Tỉ số tải trọng 101W
Số lớp bố 680
Chiều rộng mâm 7J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 17
Kích Thước 235/45ZR17
Tỉ số tải trọng 97W
Số lớp bố 644
Chiều rộng mâm 8J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 17
Kích Thước 235/50ZR17
Tỉ số tải trọng 100W
Số lớp bố 668
Chiều rộng mâm 7 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 17
Kích Thước 235/55ZR17
Tỉ số tải trọng 103W
Số lớp bố 690
Chiều rộng mâm 7 1/2J
Chiều sâu gai 8.3
UTQG 500 A A
Đường Kính 17
Kích Thước 235/60R17
Tỉ số tải trọng  102H
Số lớp bố 714
Chiều rộng mâm 7J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 17
Kích Thước 245/40ZR17
Tỉ số tải trọng 95W
Số lớp bố 628
Chiều rộng mâm 8 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 17
Kích Thước 245/45ZR17
Tỉ số tải trọng 99W
Số lớp bố 652
Chiều rộng mâm 8J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 18
Kích Thước 215/40ZR18
Tỉ số tải trọng 89W
Số lớp bố 629
Chiều rộng mâm 7 1/2 J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 18
Kích Thước 215/45ZR18
Tỉ số tải trọng 89W
Số lớp bố 651
Chiều rộng mâm 7J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 18
Kích Thước 215/55R18
Tỉ số tải trọng 95V
Số lớp bố 693
Chiều rộng mâm 7J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 18
Kích Thước 225/40ZR18
Tỉ số tải trọng  92W
Số lớp bố 637
Chiều rộng mâm 8J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 18
Kích Thước 225/45ZR18
Tỉ số tải trọng  95W
Số lớp bố 659
Chiều rộng mâm 7 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 18
Kích Thước 225/50ZR18
Tỉ số tải trọng  99W
Số lớp bố 683
Chiều rộng mâm 7J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 18
Kích Thước 225/55R18
Tỉ số tải trọng 102V
Số lớp bố 705
Chiều rộng mâm 7J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 18
Kích Thước 235/40ZR18
Tỉ số tải trọng 95W
Số lớp bố 645
Chiều rộng mâm 8 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 18
Kích Thước 235/45ZR18
Tỉ số tải trọng 98W
Số lớp bố 669
Chiều rộng mâm 8J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 18
Kích Thước 235/50ZR18
Tỉ số tải trọng 101W
Số lớp bố 693
Chiều rộng mâm 7 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 18
Kích Thước 245/40ZR18
Tỉ số tải trọng 97W
Số lớp bố 653
Chiều rộng mâm 8 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 18
Kích Thước 245/45ZR18
Tỉ số tải trọng 100W/Y
Số lớp bố 677
Chiều rộng mâm 8J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 18
Kích Thước 245/50ZR18
Tỉ số tải trọng 100W
Số lớp bố 703
Chiều rộng mâm 7 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 18
Kích Thước 245/55ZR18
Tỉ số tải trọng 103W
Số lớp bố 727
Chiều rộng mâm 7 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 18
Kích Thước 255/35ZR18
Tỉ số tải trọng 94W
Số lớp bố 635
Chiều rộng mâm 9J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 18
Kích Thước 255/40ZR18
Tỉ số tải trọng 99W
Số lớp bố 661
Chiều rộng mâm 9J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 18
Kích Thước 255/55ZR18
Tỉ số tải trọng 109W
Số lớp bố 737
Chiều rộng mâm 8J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 18
Kích Thước 265/35ZR18
Tỉ số tải trọng 97W
Số lớp bố 643
Chiều rộng mâm 9 1/2 J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 19
Kích Thước 225/40ZR19
Tỉ số tải trọng 93W
Số lớp bố 663
Chiều rộng mâm 8J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 19
Kích Thước 225/45ZR19
Tỉ số tải trọng 96W
Số lớp bố 685
Chiều rộng mâm 7 1/2 J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 19
Kích Thước 225/55R19
Tỉ số tải trọng 103XL/V
Số lớp bố 731
Chiều rộng mâm 7J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 19
Kích Thước 235/35ZR19
Tỉ số tải trọng 91W
Số lớp bố 647
Chiều rộng mâm 8 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 19
Kích Thước 235/40ZR19
Tỉ số tải trọng 96W
Số lớp bố 671
Chiều rộng mâm 8 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 19
Kích Thước 235/45ZR19
Tỉ số tải trọng 99W
Số lớp bố 695
Chiều rộng mâm 8J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 19
Kích Thước 235/50ZR19
Tỉ số tải trọng 103W
Số lớp bố 719
Chiều rộng mâm 7 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 19
Kích Thước 235/55R19
Tỉ số tải trọng 105V
Số lớp bố 741
Chiều rộng mâm 7 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 19
Kích Thước 245/35ZR19
Tỉ số tải trọng 97W
Số lớp bố 655
Chiều rộng mâm 8 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 19
Kích Thước 245/40ZR19
Tỉ số tải trọng  98W/Y
Số lớp bố 679
Chiều rộng mâm 8 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 19
Kích Thước 245/45ZR19
Tỉ số tải trọng 102W
Số lớp bố 703
Chiều rộng mâm 8 J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 19
Kích Thước 245/50ZR19
Tỉ số tải trọng 105XL/W
Số lớp bố 729
Chiều rộng mâm 7 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 19
Kích Thước 245/55ZR19
Tỉ số tải trọng 103W
Số lớp bố 753
Chiều rộng mâm 7 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 19
Kích Thước 255/35ZR19
Tỉ số tải trọng 96W
Số lớp bố 661
Chiều rộng mâm 9J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 19
Kích Thước 255/40ZR19
Tỉ số tải trọng 100W
Số lớp bố 687
Chiều rộng mâm 9J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 19
Kích Thước 255/45ZR19
Tỉ số tải trọng 104W
Số lớp bố 713
Chiều rộng mâm 8 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 19
Kích Thước 255/55ZR19
Tỉ số tải trọng 111W
Số lớp bố 763
Chiều rộng mâm 8J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 19
Kích Thước 265/30ZR19
Tỉ số tải trọng 93W
Số lớp bố 643
Chiều rộng mâm 9 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 19
Kích Thước 265/35ZR19
Tỉ số tải trọng 98XL/Y
Số lớp bố 669
Chiều rộng mâm 9 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 19
Kích Thước 265/50ZR19
Tỉ số tải trọng 110XL/W
Số lớp bố 749
Chiều rộng mâm 8 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 19
Kích Thước 275/30ZR19
Tỉ số tải trọng 96W
Số lớp bố 649
Chiều rộng mâm 9 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 19
Kích Thước 275/35ZR19
Tỉ số tải trọng 100W
Số lớp bố 675
Chiều rộng mâm 9 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 19
Kích Thước 275/40ZR19
Tỉ số tải trọng 101Y
Số lớp bố 703
Chiều rộng mâm 9 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 19
Kích Thước 275/55R19
Tỉ số tải trọng 111V
Số lớp bố 785
Chiều rộng mâm 8 1/2J
Chiều sâu gai 8.3
UTQG 500 A A
Đường Kính 20
Kích Thước 225/35ZR20
Tỉ số tải trọng 93W
Số lớp bố 666
Chiều rộng mâm 8J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 20
Kích Thước 235/35ZR20
Tỉ số tải trọng 92XL/Y
Số lớp bố 672
Chiều rộng mâm 8 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 20
Kích Thước 235/45ZR20
Tỉ số tải trọng 100XL/W
Số lớp bố 720
Chiều rộng mâm 8J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 20
Kích Thước 235/50ZR20
Tỉ số tải trọng 104XL/W
Số lớp bố 744
Chiều rộng mâm 7 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 20
Kích Thước 235/55ZR20
Tỉ số tải trọng 102W
Số lớp bố 766
Chiều rộng mâm 7 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 20
Kích Thước 245/35ZR20
Tỉ số tải trọng 95W
Số lớp bố 680
Chiều rộng mâm 8 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 20
Kích Thước 245/40ZR20
Tỉ số tải trọng  99W/Y
Số lớp bố 704
Chiều rộng mâm 8 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 20
Kích Thước 245/45ZR20
Tỉ số tải trọng 103W
Số lớp bố 728
Chiều rộng mâm 8 J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 20
Kích Thước 255/35ZR20
Tỉ số tải trọng 97W
Số lớp bố 686
Chiều rộng mâm 9 J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 20
Kích Thước 255/45R20
Tỉ số tải trọng 105W
Số lớp bố 738
Chiều rộng mâm 8 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 20
Kích Thước 255/50ZR20
Tỉ số tải trọng 109V
Số lớp bố 764
Chiều rộng mâm 8 J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 20
Kích Thước 255/55R20
Tỉ số tải trọng 110H
Số lớp bố 788
Chiều rộng mâm 8 J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 20
Kích Thước 265/45ZR20
Tỉ số tải trọng 108W
Số lớp bố 746
Chiều rộng mâm 9 J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 20
Kích Thước 265/50R20
Tỉ số tải trọng 111V
Số lớp bố 774
Chiều rộng mâm 8 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 20
Kích Thước 275/30ZR20
Tỉ số tải trọng 97W
Số lớp bố 674
Chiều rộng mâm 9 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 20
Kích Thước 275/35ZR20
Tỉ số tải trọng 102W
Số lớp bố 700
Chiều rộng mâm 9 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 20
Kích Thước 275/40ZR20
Tỉ số tải trọng 106W
Số lớp bố 728
Chiều rộng mâm 9 1/2J
Chiều sâu gai 8.3
UTQG 500 A A
Đường Kính 20
Kích Thước 275/50ZR20
Tỉ số tải trọng 113XL/Y
Số lớp bố 784
Chiều rộng mâm 8 1/2J
Chiều sâu gai 8.3
UTQG 500 A A
Đường Kính 20
Kích Thước 285/30ZR20
Tỉ số tải trọng 99XL/Y
Số lớp bố 680
Chiều rộng mâm 10J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 20
Kích Thước 285/35ZR20
Tỉ số tải trọng 104XL/W
Số lớp bố 708
Chiều rộng mâm 10J
Chiều sâu gai 8.3
UTQG 500 A A
Đường Kính 20
Kích Thước 295/40ZR20
Tỉ số tải trọng 110XL/W
Số lớp bố 744
Chiều rộng mâm 10 1/2J
Chiều sâu gai 8.3
UTQG 500 A A
Đường Kính 20
Kích Thước 305/30ZR20
Tỉ số tải trọng 103XL/W
Số lớp bố 692
Chiều rộng mâm 11 J
Chiều sâu gai 8.3
UTQG 500 A A
Đường Kính 20
Kích Thước 315/35ZR20
Tỉ số tải trọng 110W
Số lớp bố 728
Chiều rộng mâm 11 J
Chiều sâu gai 8.3
UTQG 500 A A
Đường Kính 21
Kích Thước 245/35ZR21
Tỉ số tải trọng 96XL/Y
Số lớp bố 705
Chiều rộng mâm 8 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 21
Kích Thước 265/35ZR21
Tỉ số tải trọng 101XL/Y
Số lớp bố 719
Chiều rộng mâm 9 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 21
Kích Thước 265/40ZR21
Tỉ số tải trọng 105XL/Y
Số lớp bố 745
Chiều rộng mâm 9 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 21
Kích Thước 275/35ZR21
Tỉ số tải trọng 103XL/Y
Số lớp bố 725
Chiều rộng mâm 9 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 21
Kích Thước 275/40ZR21
Tỉ số tải trọng 109XL/Y
Số lớp bố 753
Chiều rộng mâm 9 1/2J
Chiều sâu gai 8.3
UTQG 500 A A
Đường Kính 21
Kích Thước 275/45ZR21
Tỉ số tải trọng 110XL/Y
Số lớp bố 781
Chiều rộng mâm 9J
Chiều sâu gai 8.3
UTQG 500 A A
Đường Kính 21
Kích Thước 285/35ZR21
Tỉ số tải trọng 108XL/Y
Số lớp bố 733
Chiều rộng mâm 10J
Chiều sâu gai 8.3
UTQG 500 A A
Đường Kính 21
Kích Thước 285/40ZR21
Tỉ số tải trọng 109XL/Y
Số lớp bố 761
Chiều rộng mâm 10J
Chiều sâu gai 8.3
UTQG 500 A A
Đường Kính 21
Kích Thước 285/45ZR21
Tỉ số tải trọng 113XL/Y
Số lớp bố 789
Chiều rộng mâm 9 1/2J
Chiều sâu gai 8.3
UTQG 500 A A
Đường Kính 21
Kích Thước 295/35ZR21
Tỉ số tải trọng 107XL/Y
Số lớp bố 739
Chiều rộng mâm 10 1/2J
Chiều sâu gai 8.3
UTQG 500 A A
Đường Kính 21
Kích Thước 295/40ZR21
Tỉ số tải trọng 111XL/Y
Số lớp bố 769
Chiều rộng mâm 10 1/2J
Chiều sâu gai 8.3
UTQG 500 A A
Đường Kính 21
Kích Thước 315/30ZR21
Tỉ số tải trọng 105XL/Y
Số lớp bố 723
Chiều rộng mâm 11J
Chiều sâu gai 8.3
UTQG 500 A A
Đường Kính 21
Kích Thước 315/35ZR21
Tỉ số tải trọng 111XL/Y
Số lớp bố 753
Chiều rộng mâm 11J
Chiều sâu gai 8.3
UTQG 500 A A
Đường Kính 21
Kích Thước 315/40ZR21
Tỉ số tải trọng 111Y
Số lớp bố 785
Chiều rộng mâm 11J
Chiều sâu gai 8.3
UTQG 500 A A
Đường Kính 21
Kích Thước 325/30ZR21
Tỉ số tải trọng 110XL/YX
Số lớp bố 729
Chiều rộng mâm 11 1/2J
Chiều sâu gai 8.3
UTQG 500 A A
Đường Kính 22
Kích Thước 255/30ZR22
Tỉ số tải trọng 95W
Số lớp bố 713
Chiều rộng mâm 9 J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 22
Kích Thước 265/35ZR22
Tỉ số tải trọng 102XL/W
Số lớp bố 745
Chiều rộng mâm 9 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 22
Kích Thước 275/35ZR22
Tỉ số tải trọng 107XL/W
Số lớp bố 751
Chiều rộng mâm 9 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 22
Kích Thước 275/40ZR22
Tỉ số tải trọng 108XL/W
Số lớp bố 779
Chiều rộng mâm 9 1/2J
Chiều sâu gai 8.3
UTQG 500 A A
Đường Kính 22
Kích Thước 275/50R22
Tỉ số tải trọng 115XL/H
Số lớp bố 835
Chiều rộng mâm 8 1/2J
Chiều sâu gai 8.3
UTQG 500 A A
Đường Kính 22
Kích Thước 285/35ZR22
Tỉ số tải trọng 106W
Số lớp bố 759
Chiều rộng mâm 10J
Chiều sâu gai 8.3
UTQG 500 A A
Đường Kính 22
Kích Thước 285/40ZR22
Tỉ số tải trọng 110XL/Y
Số lớp bố 787
Chiều rộng mâm 10J
Chiều sâu gai 8.3
UTQG 500 A A
Đường Kính 22
Kích Thước 295/30ZR22
Tỉ số tải trọng 110XL/Y
Số lớp bố 737
Chiều rộng mâm 10 1/2J
Chiều sâu gai 8.3
UTQG 500 A A
Đường Kính 22
Kích Thước 315/30ZR22
Tỉ số tải trọng 107XL/Y
Số lớp bố 749
Chiều rộng mâm 11J
Chiều sâu gai 8.3
UTQG 500 A A
Đường Kính 22
Kích Thước 315/35ZR22
Tỉ số tải trọng 111XL/Y
Số lớp bố 779
Chiều rộng mâm 11J
Chiều sâu gai 8.3
UTQG 500 A A